Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Máy đúc áp lực buồng nóng
Máy cắt laser kim loại
Máy Dập
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Máy Mài-Máy Phay
 
MÁY ÉP THỦY LỰC JH23

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:  

Thông số kĩ thuật
Đơn vị
JH23-16
JH23-25
JH23-35
JH23-40
Lực trượt danh nghĩa
KN
160
250
350
400
Hành trình lực danh nghĩa
mm
2
2.5
3.5
6
Hành trình thanh trượt
mm
55
65
80
90
Số lần hành trình
times/min
125
80
60
50
Chiều cao vòng kín
mm
220
270
290
320
Điều chỉnh chiều cao vòng kín
mm
45
55
60
65
Khoảng cách từ thanh trượt trung tâm đến thân máy
mm
160
200
220
250
Khoảng cách trục đứng
mm
220
270
280
340
Kích thước mặt dưới thanh trượt
Trái phải
mm
200
250
250
300
 
Trước sau
mm
180
220
220
260
Kích thước lỗ khuôn
Đường kính
mm
40
40
40
50
 
Chiều sâu
mm
60
60
60
70
Kích thước bàn máy
Trái phải
mm
450
560
610
700
 
Trước sau
mm
300
370
400
460
Độ dầy bàn máy
mm
40
50
60
65
Góc nghiêng tối đa
mm
35
30
30
30
Khoảng cách bàn máy đến mặt đất
mm
750
800
815
850
Kích thước máy
Trước sau
mm
1200
1345
1462
1930
 
Trái phải
mm
1050
1170
1195
1560
 
Cao
mm
1960
2132
2215
2740
Khoảng cách bu lông neo
Trước sau
mm
780
920
1020
1300
 
Trái phải
mm
450
600
650
920
Công suất động cơ
KW
1.5
3
4
7.5
Trọng lượng
kg
1185
2050
2530
5440

 

Thông số kĩ thuật
Đơn vị
JH23-63
JH23-80
JH23-100
Lực trượt danh nghĩa
KN
630
800
1000
Hành trình lực danh nghĩa
mm
7
7
7
Hành trình thanh trượt
mm
110
120
140
Số lần hành trình
times/min
50
38
38
Chiều cao vòng kín
mm
390
440
480
Điều chỉnh chiều cao vòng kín
mm
80
90
100
Khoảng cách từ thanh trượt trung tâm đến thân máy
mm
310
350
380
Khoảng cách trục đứng
mm
420
450
560
Kích thước mặt dưới thanh   trượt
    Trái phải
mm
400
450
540
 
Trước sau
mm
360
360
480
Kích thước lỗ khuôn
Đường kính
mm
50
60
60
 
Chiều sâu
mm
70
75
75
Kích thước bàn máy
Trái phải
mm
860
950
1080
 
Trước sau
mm
570
650
710
Độ dầy bàn máy
mm
80
100
120
Góc nghiêng tối đa
mm
20
20
15
Khoảng cách bàn máy đến mặt đất
mm
850
850
850
Kích thước ngoại hình
Trước sau
mm
1930
2060
2404
 
Trái phải
mm
1560
1915
2180
 
Cao
mm
2740
3290
3625
Khoảng cách bu lông neo
Trước sau
mm
1300
1360
1550
 
Trái phải
mm
920
1010
1130
Công suất động cơ
7.5
7.5
11
Trọng lượng
5440
7860
11250

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA