Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Máy đúc áp lực buồng nóng
Máy cắt laser kim loại
Máy Dập
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Máy Mài-Máy Phay
 
MÁY ÉP THÂN CỐ ĐỊNH HỌNG SÂU J21S
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
 

Thông số kĩ thuật
Đơn vị
J21S-10
J21S-16
J21S-25
J21S-40
Lực trượt danh nghĩa
KN
100
160
250
400
Hành trình lực danh nghĩa
mm
2
2
2.5
6
Hành trình thanh trượt
mm
45
55
65
90
Số lần hành trình
times/min
145
125
55
45
Độ cao đóng vòng
mm
180
220
270
320
Điều chỉnh chiều cao
mm
35
45
55
65
Khoảng cách từ trung tâm thanh trượt đến thân máy
mm
300
500
600
710
Khoảng cách trục đứng
mm
190
250
330
470
Kích thước đáy thanh trượt
Trái phải
mm
170
200
250
300
 
Trước sau
mm
150
180
220
260
Kích thước lỗ khuôn
Đường kính
mm
30
40
40
50
 
Độ sâu
mm
55
60
60
70
Kích thước bàn máy
Trái phải
mm
370
450
560
700
 
Trước sau
mm
240
300
370
460
Đường kính lỗ để phôi
mm
80
100
120
150
Độ dầy bàn máy
mm
35
40
50
65
Khoảng cách bàn máy đến mặt đất
mm
730
750
800
835
Kích thước ngoại hình
Trước sau
mm
665
850
950
1376
 
Trái phải
mm
835
1250
1835
2183
 
Chiều cao
mm
1763
2030
2215
2737
Khoảng cách bu lông neo
Trước sau
mm
420
490
600
735
 
Trái phải
mm
805
1070
1420
1660
Động cơ điện
Công suất
KW
1.1
1.5
2.2
5.5
Khối lượng
KG
950
1750
2750
5300

 

Thông số kĩ thuật
Đơn vị
J21S-63
J21S-80
J21S-100
Lực trượt danh nghĩa
KN
630
800
1000
Hành trình lực danh nghĩa
mm
6
7
7
Hành trình thanh trượt
mm
110
120
140
Số lần hành trình
times/min
40
38
38
Độ cao vòng kín
mm
390
440
480
Điều chỉnh chiều cao vòng kín
mm
80
90
100
Khoảng cách từ trung tâm thanh trượt đến thân máy
mm
800
800
900
Khoảng cách trục đứng
mm
590
600
720
Kích thước mặt dưới thanh trượt
Trái phải
mm
400
430
540
 
Trước sau
mm
360
360
480
Kích thước lỗ khuôn
Đường kính
mm
50
60
60
 
Độ sâu
mm
70
75
75
Kích thước bàn máy
Trái phải
mm
860
950
1080
 
Trước sau
mm
570
650
710
Đường kính lỗ để phôi
mm
180
200
220
Độ dầy bàn máy
mm
80
100
120
Khoảng cách bàn máy đến mặt đất
mm
860
850
850
Kích thước máy
Trước sau
mm
1500
1715
1790
 
Trái phải
mm
2748
2720
2815
 
Chiều cao
mm
2828
3290
3625
Khoảng cách bu lông neo
Trước sau
mm
880
960
1060
 
Trái phải
mm
2020
2035
2115
Động cơ điện
Công suất
KW
7.5
7.5
11
Khối lượng
7600
9200
10080

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA