Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Máy đúc áp lực buồng nóng
Máy cắt laser kim loại
Máy Dập
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Máy Mài-Máy Phay
 
MÁY ÉP HAI ĐIỂM JW36

QUY CÁCH CHÍNH: 

 
Loại
 
Đơn vị
JW36-110
JW36-160
JW36-250
Lực áp khuôn trượt
Pe
KN
1100
1600
2000
Hành trình lực áp
Sp
mm
5
6
7
Chiều dài hành trình khuôn trượt
S
mm
180
200
250
Số hành trình khuôn trượt
n
spm
35-65
30-55
25-45
Chiều cao lớn nhất
H2
spm
400
450
500
Điều chỉnh chiều cao khuôn
t
mm
90
100
110
Khoảng cách trục
G
mm
1770
1970
 
Kích thước bàn máy
(trước sau x trái phải)
DxC
mmxmm
680x1700
760x1900
840x2300
Độ dầy bàn máy
H3
mm
155
165
170
Kích thước mở miệng khuôn
(trước sau x chiều cao)
ExF
mmxmm
700x350
780x400
860x450
Kích thước mặt dưới khuôn trượt
(trước sau x trái phải)
bxa
mmxmm
580x1400
660x1600
740x2000
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất
H1
mm
900
900
1000
Kích thước ngoại hình
(trước sau x trái phải x cao)
AxB
xH
mm
2050x2670x
3100
2380x2890x
3340
2630x3430x
3730
Công suất động cơ điện
KW
11
11
22
Tổng trọng lượng máy
Kg
19000
25000
33000

 

Loại
Đơn vị
JW36-250
JW36-315
JW36-400
Lực áp khuôn trượt
Pe
KN
2500
3150
4000
Hành trình lực áp
Sp
mm
7
7
8
Chiều dài hành trình khuôn trượt
S
mm
280
300
300
Số hành trình khuôn trượt
n
spm
25-35
25-35
15-20
Chiều cao lớn nhất
H2
spm
550
550
600
Điều chỉnh chiều cao khuôn
t
mm
120
120
120
Khoảng cách trục
G
mm
2470
2570
2670
Kích thước bàn máy
DxC
mmxmm
920x2400
1000x2500
1100x2600
Độ dầy bàn máy
H3
mm
180
190
200
Kích thước mở miệng khuôn
(trước sau x chiều cao)
ExF
mmxmm
940x460
1020x460
1120x550
Kích thước mặt dưới khuôn trượt
(trước sau x trái phải)
bxa
mmxmm
820x2100
900x2200
1000x2300
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất
H1
mm
1100
1100
1100
Kích thước ngoại hình
(trước sau x trái phải x cao)
AxB
xH
mm
2920x3430
x4110
3100x3550
x4220
3250x3670
x4300
Công suất động cơ điện
KW
30
37
45
Tổng trọng lượng máy
Kg
41000
45000
50000

 

Loại
Đơn vị
JW36-500
Lực áp khuôn trượt
Pe
KN
5000
Hành trình lực áp
Sp
mm
10
Chiều dài hành trình khuôn trượt
S
mm
350
Số hành trình khuôn trượt
n
spm
15-20
Chiều cao lớn nhất
H2
spm
650
Điều chỉnh chiều cao khuôn
t
mm
120
Khoảng cách trục
G
mm
3150
Kích thước bàn máy
(trước sau x trái phải)
DxC
mmxmm
1200x3000
Độ dầy bàn máy
H3
mm
210
Kích thước mở miệng khuôn
(trước sau x chiều cao)
ExF
mmxmm
1380x6000
Kích thước mặt dưới khuôn trượt
(trước sau x trái phải)
bxa
mmxmm
1100x2700
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất
H1
mm
1100
Kích thước ngoại hình
(trước sau x trái phải x cao)
AxB
xH
mm
3400x4500
x4690
电动机功率
Công suất động cơ điện
KW
55
Tổng trọng lượng máy
Kg
63000

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA